Bộ trưởng Malaysia tin tưởng, MOU hợp tác giữa hai Bộ mang lại sự bổ trợ vững chắc, đặc biệt trong lĩnh vực nông nghiệp và an ninh lương thực.
Ngày 23/4, Bộ trưởng Trịnh Việt Hùng và ông Datuk Seri Haji Mohamad Bin Sabu – Bộ trưởng Nông nghiệp và An ninh lương thực Malaysia, đã ký Bản ghi nhớ (MU) hợp tác trong lĩnh vực nông nghiệp giữa hai nước. Phóng viên Báo Nông nghiệp và Môi trường đã có cuộc phỏng vấn với Bộ trưởng Malaysia về tầm nhìn xây dựng nền nông nghiệp tự cường cho hai nước.
Ưu tiên đảm bảo an ninh lương thực
Thưa Bộ trưởng, trong khuôn khổ Bản ghi nhớ vừa qua, ông có thể chia sẻ cụ thể hơn về các lĩnh vực hợp tác ưu tiên giữa Malaysia và Việt Nam trong lĩnh vực nông nghiệp và an ninh lương thực?
Malaysia và Việt Nam vốn có mối quan hệ đối tác gắn bó và hợp tác chặt chẽ từ nhiều năm nay. MOU giữa hai quốc gia được ký kết cách đây hai năm đã hoàn thành sứ mệnh, do đó, trọng tâm của chuyến công tác lần này của phái đoàn chúng tôi là tiếp tục gia hạn MOU, đặc biệt là trong lĩnh vực nông nghiệp.
Trong bối cảnh thế giới hiện nay đang đối mặt với nhiều biến động địa chính trị và thách thức từ biến đổi khí hậu, các quốc gia cần tăng cường hợp tác và tương trợ lẫn nhau. An ninh lương thực không chỉ dừng lại ở vấn đề chính trị, mà còn là vấn đề sinh tồn của người dân. Vì vậy, MOU lần này nhấn mạnh vào hợp tác sản xuất trồng trọt và các mặt hàng đảm bảo an ninh lương thực.
Lĩnh vực chăn nuôi và thú y cũng đóng vai trò vô cùng quan trọng. Lấy ví dụ như việc Malaysia vẫn phải nhập khẩu gần 80% nhu cầu đối với các loại gia súc ăn cỏ. Do đó, chúng tôi mong muốn thảo luận và hợp tác sâu rộng hơn với Việt Nam nhằm thúc đẩy năng lực cung ứng trong lĩnh vực chăn nuôi.
Bên cạnh đó, Việt Nam đang sở hữu trình độ công nghệ rất cao, đặc biệt trong sản xuất lúa gạo. Từ một quốc gia từng phải nhập khẩu gạo cách đây 30-40 năm, Việt Nam đã vươn lên trở thành nhà xuất khẩu gạo hàng đầu Đông Nam Á. Đây là một thành tựu mà chúng tôi cần học hỏi và trên thực tế, Malaysia cũng đang nhập khẩu gạo từ Việt Nam.
Có thể nói, MOU ký kết ngày 23/4 đánh dấu sự hợp tác mang tính chiến lược. Chúng tôi kỳ vọng hai nước sẽ tiếp tục đẩy mạnh các hoạt động xuất nhập khẩu song phương. Đó cũng là tinh thần cốt lõi mà chúng tôi đã thống nhất trong bản ghi nhớ lần này.

Dựa trên nền tảng hợp tác giữa hai nước trong những năm qua, Ngài đánh giá thế nào về vai trò và tiềm năng của Việt Nam trong chuỗi cung ứng nông nghiệp khu vực? Những thế mạnh cốt lõi nào của nền nông nghiệp Việt Nam được Malaysia đặc biệt đánh giá cao?
Điểm nổi bật nhất chính là năng lực sản xuất quy mô lớn đối với các loại trái cây nhiệt đới. Malaysia cũng có những lợi thế sản xuất tương tự, tuy nhiên, ở khu vực phía Bắc (giáp biên giới Thái Lan và gần Trung Quốc), chúng tôi lại thiếu hụt một số loại trái cây nhất định. Do đó, việc đẩy mạnh nhập khẩu trái cây nhiệt đới từ Việt Nam sẽ là giải pháp bổ trợ hoàn hảo cho thị trường Malaysia.
Bên cạnh đó, cả Việt Nam và Malaysia đều đã ghi nhận những bước tiến dài về hiện đại hóa. Hai nước hoàn toàn có thể tăng cường trao đổi và chia sẻ công nghệ để cùng phát triển.
Nhìn rộng ra, an ninh lương thực là vấn đề trọng tâm của khối ASEAN với quy mô dân số lên tới 700 triệu người. Mặc dù có những đặc thù khác nhau về quy mô nền kinh tế, phần lớn các quốc gia trong khu vực đều đang đối diện với những bài toán chung về đảm bảo nguồn cung lương thực. Do đó, việc thúc đẩy chia sẻ công nghệ giữa các quốc gia thành viên sẽ là yếu tố then chốt để củng cố vững chắc an ninh lương thực của toàn khu vực.
Trong bối cảnh chuỗi cung ứng lương thực toàn cầu đang đối mặt với nhiều biến động, Malaysia dự kiến sẽ hợp tác với Việt Nam như thế nào?
Malaysia nhận thức sâu sắc rằng trong bối cảnh toàn cầu hiện nay, không một quốc gia nào có thể đơn độc đảm bảo an ninh lương thực. Do đó, chúng tôi cam kết tăng cường cơ chế trao đổi thông tin với Việt Nam về các khuôn khổ pháp lý và tiêu chuẩn cấp phép, đặc biệt trong lĩnh vực thủy sản và chăn nuôi gia súc ăn cỏ. Ngay cả đối với các nguồn lương thực thiết yếu như lúa gạo, các quốc gia đều có tính tương hỗ sâu sắc, đòi hỏi sự liên kết chặt chẽ xuyên biên giới.
Mặc dù mỗi quốc gia có hệ thống pháp luật độc lập và hai bên luôn tôn trọng tuyệt đối quy định của nhau, nhưng sự linh hoạt trong hợp tác là vô cùng cấp thiết. Việc phát huy hiệu quả vai trò của các nhóm công tác chung, dựa trên tinh thần chia sẻ và đồng hành, chính là nền tảng cho mục tiêu hợp tác bền vững giữa hai nước.
Củng cố đối tác chiến lược lúa gạo và sản phẩm Halal
Thưa Bộ trưởng, liên quan đến hợp tác Halal, Malaysia dự kiến sẽ có những hỗ trợ cụ thể nào đối với Việt Nam trong việc phát triển thị trường này?
Halal mang lại giá trị thương mại quốc tế rất lớn. Tiêu chuẩn này không chỉ giới hạn trong các quốc gia Hồi giáo mà đã được công nhận và chấp nhận trên phạm vi toàn cầu. Điều cốt lõi là chúng ta cần chuẩn hóa và thống nhất nhận thức về tiêu chuẩn Halal tại cả các quốc gia Hồi giáo và phi Hồi giáo.
Mặc dù việc cấp chứng nhận Halal không thuộc thẩm quyền của Bộ Nông nghiệp và An ninh lương thực Malaysia mà do Cơ quan Phát triển Hồi giáo Malaysia (JAKIM) đảm nhiệm, chúng tôi vẫn tích cực hỗ trợ và quảng bá các sản phẩm Halal, đặc biệt là các sản phẩm chăn nuôi ra thị trường quốc tế.
Malaysia hiện đang hợp tác với nhiều quốc gia, trong đó có Nhật Bản và Việt Nam, những nước đã nhận thức rõ tiềm năng của thị trường này. Bộ tiêu chuẩn Halal do cơ quan JAKIM ban hành hiện đã được chuẩn hóa theo hệ thống ISO 15000 và đang trở thành hệ thống quy chuẩn tham chiếu cho nhiều quốc gia phi Hồi giáo trên thế giới.
Đối với hợp tác thương mại lúa gạo, Việt Nam hiện vẫn là nhà cung cấp gạo lớn của Malaysia. Ông đánh giá thế nào về định hướng phát triển của mối quan hệ đối tác này?
Về thương mại lúa gạo, Việt Nam đã luôn là đối tác chiến lược và ổn định của Malaysia trong nhiều năm qua, cung cấp khoảng 30-40% tổng lượng gạo nhập khẩu hàng năm của chúng tôi. Trong bối cảnh kinh tế hiện nay, ưu tiên hàng đầu của Malaysia là đảm bảo nguồn cung ổn định và giá cả bình ổn. Chúng tôi sẽ tiếp tục hợp tác chặt chẽ và đàm phán nhằm đảm bảo an ninh nguồn cung từ Việt Nam.
Thương mại song phương giữa Malaysia và Việt Nam đã tăng trưởng vượt bậc trong những năm qua. Năm 2025, kim ngạch thương mại hai chiều đã chạm mốc 20 tỷ USD. Việt Nam là một trong những đối tác thương mại hàng đầu của Malaysia trong khối ASEAN. Chúng tôi đặt mục tiêu tiếp tục mở rộng quy mô hợp tác. Bên cạnh nông nghiệp, hai nước còn rất nhiều tiềm năng hợp tác trong các lĩnh vực điện tử, hóa dầu, máy móc và các sản phẩm chế tạo. Malaysia rất mong muốn thắt chặt hơn nữa quan hệ hợp tác với các đối tác Việt Nam để thúc đẩy toàn diện thương mại song phương.

Cuối cùng, Malaysia có góc nhìn như thế nào về đề xuất của Việt Nam đối với việc mở cửa thị trường cho các sản phẩm thịt gia cầm, gia cầm tươi, cùng với sữa và các sản phẩm từ sữa của Việt Nam?
Đối với các sản phẩm chăn nuôi, đặc biệt là thịt bò và các sản phẩm Halal, Malaysia luôn áp dụng nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế, cụ thể là tiêu chuẩn HACCP. Các rào cản kỹ thuật này thường xuyên được đưa ra thảo luận trong các cuộc họp của Nhóm công tác kỹ thuật và Nhóm công tác chung giữa hai nước.
Theo quy trình, trước khi một doanh nghiệp muốn xuất khẩu sản phẩm chăn nuôi sang Malaysia, họ cần nộp hồ sơ xin cấp phép. Sau đó, chúng tôi sẽ tiến hành phân tích và đánh giá rủi ro đối với nguồn gốc vật nuôi và chất lượng sản phẩm từ Việt Nam. Nếu đáp ứng tiêu chuẩn an toàn, hai bên sẽ tiến hành đàm phán về chứng nhận kiểm dịch động vật. Khi mọi thủ tục hoàn tất, hoạt động nhập khẩu mới được tiến hành.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng đối với các sản phẩm từ thịt gia cầm và thịt bò, có một hệ tiêu chuẩn độc lập khác liên quan đến chứng nhận Halal. Quốc gia xuất khẩu bắt buộc phải đăng ký với cơ quan cấp chứng nhận Halal của chúng tôi là JAKIM. Nói cách khác, để xuất khẩu sản phẩm chăn nuôi Halal vào Malaysia, doanh nghiệp phải đáp ứng tiêu chuẩn và nộp đơn lên cả hai cơ quan: Bộ Nông nghiệp và An ninh lương thực Malaysia và Cục Phát triển Hồi giáo Malaysia (JAKIM).
Xin trân trọng cảm ơn Bộ trưởng và phái đoàn!
Nguồn: Báo Nông Nghiệp & Môi Trường