Ông Nguyễn Anh Phong, Phó Viện trưởng Viện Chiến lược, Chính sách nông nghiệp và môi trường (ISPAE) dự báo, năm 2026 sẽ chứng kiến sự thay đổi rõ rệt trong cách thức cạnh tranh của nông sản Việt trên thị trường quốc tế: không còn chủ yếu dựa vào sản lượng hay giá rẻ, mà chuyển sang đáp ứng các tiêu chuẩn xanh và phát thải thấp.
Đây không đơn thuần là một xu hướng môi trường, mà đang trở thành điều kiện để hàng hóa được chấp nhận tại các thị trường lớn.

“Cạnh tranh của nông sản hiện nay đang chuyển từ ‘sản lượng – giá’ sang ‘chuẩn hóa – bền vững – carbon thấp – truy xuất nguồn gốc”, ông nói khi trình bày về xu hướng thị trường nông lâm thủy sản năm 2026 tại Hội nghị Tổng kết công tác quản lý chất lượng, an toàn thực phẩm, chế biến, phát triển thị trường hôm 4/3.
Theo ông Phong, sự chuyển dịch này phần lớn đến từ các thị trường nhập khẩu chủ lực. Tại EU, Nhật Bản hay Hàn Quốc, những yêu cầu liên quan đến an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn môi trường đang ngày một được nâng cao.
Việc tận dụng các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (FTA) như EVFTA, CPTPP hay RCEP, vì thế, không chỉ là câu chuyện thuế quan, mà còn phụ thuộc vào khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn mới trong sản xuất và chuỗi cung ứng.
Trong bối cảnh đó, nhiều nhóm hàng xuất khẩu chủ lực được dự báo vẫn có dư địa tăng trưởng nếu đáp ứng được các tiêu chuẩn bền vững. Rau quả tươi và sản phẩm chế biến được xem là một trong những lĩnh vực tiềm năng nhất, nhờ xu hướng tiêu dùng thực phẩm an toàn và tốt cho sức khỏe đang gia tăng tại nhiều thị trường.
Riêng tại Trung Quốc, thị trường nhập khẩu lớn nhất của nông sản Việt, nhu cầu đối với thực phẩm hữu cơ và sản phẩm an toàn được dự báo tăng nhanh trong những năm tới, khi người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến sức khỏe và chất lượng thực phẩm.
Thủy sản cũng được đánh giá còn nhiều cơ hội khi nhu cầu tại Nhật Bản, Hàn Quốc và các nước ASEAN tiếp tục duy trì ở mức cao. Các sản phẩm như cá tra, cá ngừ hay tôm chế biến có thể hưởng lợi nếu doanh nghiệp đầu tư vào chế biến sâu và kiểm soát tốt tiêu chuẩn chất lượng.

Ở nhóm hàng chế biến, cà phê và hạt điều của Việt Nam vẫn có lợi thế lớn tại châu Âu nhờ các FTA, đặc biệt khi chuyển sang các dòng sản phẩm chế biến sâu, cà phê đặc sản hoặc sản phẩm có chứng nhận bền vững. Trong khi đó, ngành gỗ được đánh giá có cơ hội dài hạn tại Nhật Bản và Hàn Quốc, nơi nhu cầu đối với sản phẩm gỗ có chứng nhận bền vững và vật liệu sinh khối đang gia tăng.
Bên cạnh các thị trường truyền thống, một số khu vực mới cũng được xem là dư địa tăng trưởng đáng chú ý. Thị trường Halal tại Indonesia và Malaysia đang mở ra cơ hội cho nông sản và thực phẩm chế biến của Việt Nam nếu đáp ứng được tiêu chuẩn tôn giáo và chất lượng.
Trung Đông cũng được đánh giá là khu vực có nhu cầu nhập khẩu thực phẩm ngày càng tăng cùng với sự mở rộng của tầng lớp trung lưu.
Bệ phóng cho xuất khẩu nông, lâm, thủy sản thời gian tới chính là 9.336 mã số vùng trồng và 1.379 mã số cơ sở đóng gói đã được cấp trong năm 2025 cho 20 loại quả tươi, với diện tích khoảng 444.800 ha và hơn 2.000 chuỗi giá trị nông lâm thủy sản an toàn.
Cả nước hiện có 322.491 ha cây trồng và 7.960 cơ sở được chứng nhận VietGAP, 3.227 ha nuôi trồng thủy sản với 681 cơ sở đạt VietGAP, 1.308 trang trại, hộ chăn nuôi đạt VietGAHP, 32.690 ha cây trồng và 355 cơ sở được chứng nhận hữu cơ.
Dù vậy, theo Phó Viện trưởng Nguyễn Anh Phong, yếu tố quyết định trong giai đoạn tới vẫn là khả năng thích ứng với các tiêu chuẩn mới của thị trường. “Nếu không chuyển sang sản xuất bền vững, minh bạch và giảm phát thải, nông sản sẽ rất khó duy trì lợi thế cạnh tranh trong những năm tới”, ông nhìn nhận.
Trong bối cảnh thương mại toàn cầu nhiều biến động, cuộc đua carbon thấp không còn là xu hướng mà thực sự trở thành điều kiện để nông sản Việt giữ vững thị phần, đồng thời mở rộng thị trường trong giai đoạn mới.
Nguồn: Báo Nông Nghiệp Môi Trường